HoSE
HNX
GDTT
Upcom
A
|
B
|
C
|
D
|
E
|
F
|
G
|
H
|
I
|
J
|
K
|
L
|
M
|
N
|
O
|
P
|
Q
|
R
|
S
|
T
|
U
|
V
|
W
|
X
|
Y
|
Z
|
CCQ
|
Xem tất
ABI
ACE
ADP
BMJ
BTC
BTG
BTW
BVN
BWA
BXD
C32
CFC
CHP
CI5
CLS
CT3
CZC
D26
DAP
DBF
DBM
DDN
DGT
DLC
DLD
DLV
DNF
DNL
DNS
DNT
DPP
DTV
DVH
DXL
FBA
GDW
GER
GHC
GTH
H11
HCI
HDM
HFC
HFX
HIG
HPL
HPP
HPT
HVC
I40
ICI
IHK
IME
IMT
IN4
JSC
KBE
KCE
KSC
LCC
MAS
MDF
MEF
MTH
MTP
NBW
ND2
NDC
NHN
NOS
NSP
NT2
PEC
PFV
PJS
PMT
POV
PSB
PSL
PSP
PTD
PTG
PTH
PTP
PTT
PX1
REM
S33
SCO
SDI
SDK
SDV
SGS
SHP
SHV
SMB
SPC
SPD
SSF
STS
STU
STV
SWC
TBT
TDS
TGP
TIS
TMW
TNB
TNM
TNY
TTG
TTR
TVG
UDJ
VCA
VCT
VDN
VDT
VHF
VIA
VIR
VKD
VNX
VPC
VQC
VT1
VTA
VTI
WSB
WTC
Chọn tất
|
Xóa tất
Chọn cột hiển thị :
Tổng KL
Tổng KL mua +4
Tổng KL bán +4
Giá TB
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
NN Mua
NN Bán
F Room
Độ phân giải :
1024 x 768
Auto
Kiểu bảng
Bảng bình thường
Bảng tự động cuộn vô tận
Bảng tự động cuộn 2 chiều
Bảng lật trang
Số dòng hiển thị (Đối với bảng cuộn)
Độ trễ cuộn (mili giây - Đối với bảng cuộn)
Thời gian chờ (mili giây - Đối với bảng cuộn 2 chiều và lật trang)
Font size:
Upcom-Index:
Tổng khối lượng:
Tổng giá trị (Tỷ)
Số CK tăng/giảm:
01-01-0001
:
Đóng cửa
0 ■ 0 0%
0
0
▲
0
■
0
▼
0
▲
0
▼
0
01:01:01
Mã CK
Trần
Sàn
TC
Dư mua
Thay đổi
Giá khớp
KL
khớp
Tổng KL
Dư bán
Giá TB
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
NN Mua
NN bán
Room NN
(x10)
KL +4
Giá 3
KL 3
Giá 2
KL 2
Giá 1
KL 1
Giá 1
KL 1
Giá 2
KL 2
Giá 3
KL3
KL +4
Mã CK
Trần
Sàn
TC
Dư mua
Thay đổi
Giá khớp
KL
khớp
Tổng KL
Dư bán
Giá TB
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
NN Mua
NN bán
Room NN
(x10)
KL +4
Giá 3
KL 3
Giá 2
KL 2
Giá 1
KL 1
Giá 1
KL 1
Giá 2
KL 2
Giá 3
KL3
KL +4
ABI
■
4.4
3.6
4
3.8
2,60
ABI
■
4.4
60
1,861,23
ACE
■
12.1
9.9
11
ACE
■
12.1
1,00
112,07
ADP
■
4.4
3.6
4
ADP
■
313,60
BMJ
■
18.7
15.3
17
BMJ
■
15.3
20
293,00
BTC
■
46.4
38
42.2
BTC
■
52,44
BTG
■
16.3
7.1
11.7
BTG
■
58,30
BTW
▼
11.2
9.2
10.2
9.4
10
BTW
▼
-0.8
9.4
2,90
21,80
10
1,00
10.2
5,00
10.3
1,40
9.4
9.4
9.4
9.4
21,80
377,73
BWA
■
41.8
18
29.9
BWA
■
132,24
CFC
■
6.8
5.6
6.2
6.8
10
CFC
■
116,54
CHP
■
6.1
5.1
5.6
5.1
7,70
CHP
■
5.5
1,50
5.6
5,00
5.9
10
4,904,16
CLS
▲
3
2.6
2.8
2.6
3,10
CLS
▲
+0.1
2.9
20
20
2.9
1,70
3
5,30
2.9
2.9
2.9
2.9
441,00
CT3
■
20.3
8.7
14.5
CT3
■
272,46
DAP
■
25.2
10.8
18
DAP
■
19.8
30
20
20
82,32
DBF
■
22.6
9.8
16.2
DBF
■
180,28
DBM
▲
12.9
10.7
11.8
11.3
18,20
11.8
10,00
12
50
DBM
▲
+1.1
12.9
10
10
12.9
3,00
12.9
12.9
12.9
12.9
54,62
DDN
■
36.4
15.6
26
DDN
■
22
70
23
20
27
10
137,15
DGT
▲
4.8
4
4.4
4.5
2,00
DGT
▲
+0.4
4.8
10
10
4.8
4.8
4.8
4.8
121,57
DNS
■
6.9
5.7
6.3
5.7
10
DNS
■
661,50
DNT
■
12.6
10.4
11.5
10.6
20
DNT
■
12.6
20
246,60
DPP
■
3.3
2.7
3
3.3
20
DPP
■
97,29
DXL
■
3.6
3
3.3
DXL
■
62,56
GDW
■
24.4
20
22.2
GDW
■
20
70
21.5
50
22.3
2,00
334,70
GER
■
3.9
3.3
3.6
GER
■
107,80
GTH
■
11.4
9.4
10.4
GTH
■
9.4
4,00
11
3,00
115,64
HDM
■
23.8
19.6
21.7
HDM
■
147,00
HFC
■
26.7
11.5
19.1
HFC
■
77,86
HIG
■
12.6
10.4
11.5
HIG
■
11.5
50
12
10
431,80
HPL
▲
19.3
15.9
17.6
HPL
▲
+0.4
18
7,40
7,40
18
18
18
18
98,00
HPP
■
18
14.8
16.4
14.8
3,00
HPP
■
310,72
HPT
■
11.2
9.2
10.2
9.2
60
HPT
■
277,39
ICI
■
3.1
2.7
2.9
3.1
7,50
ICI
■
196,00
IHK
■
3.7
3.1
3.4
3.7
20
IHK
■
104,95
IME
■
11
9
10
IME
■
152,30
IMT
▲
2.4
2
2.2
2
1,00
2.1
10
IMT
▲
+0.2
2.4
30
50
2.4
40
2.4
2.4
2.4
2.4
147,00
IN4
■
6.9
5.7
6.3
IN4
■
58,80
JSC
■
22.4
9.6
16
JSC
■
75,95
KBE
▼
9.9
8.1
9
KBE
▼
-0.9
8.1
2,00
2,00
8.1
8.1
8.1
8.1
60,32
KSC
■
11.2
4.8
8
KSC
■
183,25
LCC
■
4
3.4
3.7
LCC
■
3.4
24,00
286,11
MAS
■
5.5
4.5
5
5.2
50
5.5
10
MAS
■
95,65
NBW
▼
14.5
11.9
13.2
12.7
20
NBW
▼
-0.5
12.7
6,00
16,00
12.7
12.7
12.7
12.7
16,00
520,91
ND2
■
2.9
2.5
2.7
ND2
■
950,09
NDC
■
2.6
2.2
2.4
2.2
10
NDC
■
278,32
NT2
▲
5.3
4.5
4.9
4.6
1,00
NT2
▲
+0.4
5.3
10
10
5.3
1,90
5.3
5.3
5.3
5.3
11,262,00
PFV
■
52.5
22.5
37.5
PFV
■
2,846,53
PMT
■
8.4
7
7.7
PMT
■
8
80
8.2
50
8.4
10
245,00
PSB
▲
3.5
2.9
3.2
3
2,10
3.1
10,20
3.2
5,10
PSB
▲
+0.1
3.3
90
4,00
3.3
1,10
3.4
4,20
3.5
12,80
3.3
3.3
3.3
3.3
2,449,70
PSL
■
19.6
8.4
14
PSL
■
220,49
PSP
▼
4.7
3.9
4.3
3.9
1,00
4.1
3,00
PSP
▼
-0.2
4.1
1,90
1,90
4.3
2,00
4.4
2,00
4.5
1,00
4.1
4.1
4.1
4.1
1,102,10
PTG
■
5.5
4.5
5
PTG
■
74,31
PTH
■
3.9
3.3
3.6
PTH
■
78,40
PTP
■
3.3
2.7
3
3.3
3,20
PTP
■
333,20
PTT
■
2.4
2
2.2
PTT
■
490,00
REM
■
13.7
5.9
9.8
REM
■
56,28
SPD
■
11.6
5
8.3
SPD
■
368,39
SSF
■
2.3
1.9
2.1
2.3
5,30
SSF
■
78,40
STS
■
16.8
7.2
12
STS
■
15
2,00
16
1,00
135,64
TBT
■
9.6
8
8.8
TBT
■
8.8
1,00
1,00
8.8
8.8
8.8
8.8
81,17
TGP
■
2.6
2.2
2.4
2.4
10
TGP
■
2.4
20
1,90
2.6
3,00
2.4
2.4
2.4
2.4
486,65
TMW
■
3.3
2.7
3
3.3
22,70
TMW
■
228,46
TNB
▲
5
4.2
4.6
TNB
▲
+0.3
4.9
10
10
4.9
5,00
5
2,20
4.9
4.9
4.9
4.9
558,34
TNM
■
3
2.6
2.8
2.6
1,30
TNM
■
2.9
20
3
1,30
186,19
TTG
■
3.6
3
3.3
TTG
■
3.6
50
85,00
TTR
■
17.3
7.5
12.4
TTR
■
97,68
TVG
■
14
6
10
TVG
■
10
10
10
10
10
10
10
99,45
UDJ
■
7.5
6.3
6.9
6.3
1,00
6.4
1,00
UDJ
■
6.9
3,00
7
3,00
7.4
3,00
757,50
VCT
■
6.6
5.4
6
VCT
■
6.6
10
53,90
VDN
■
6.3
2.7
4.5
VDN
■
98,00
VHF
■
18.6
8
13.3
VHF
■
210,70
VIA
■
13.3
5.7
9.5
VIA
■
58,80
VIR
■
15.4
12.6
14
VIR
■
14.1
2,00
256,76
VKD
■
5
2.2
3.6
3.5
11,70
VKD
■
105,84
VNX
■
3.9
3.3
3.6
3.5
11,70
3.9
30
VNX
■
51,04
VPC
▼
3.1
2.7
2.9
2.7
1,30
VPC
▼
-0.2
2.7
20
20
2.9
8,10
3
10,90
3.1
10,00
2.7
2.7
2.7
2.7
236,70
VQC
■
35.7
15.3
25.5
VQC
■
97,32
VT1
■
15.4
12.6
14
VT1
■
98,00
WSB
■
20.9
17.1
19
WSB
■
18.5
3,00
19
5,50
20.3
30
524,26
WTC
■
4.4
3.6
4
WTC
■
490,00
ĐƠN VỊ GIÁ: 1,000 ĐỒNG
Bản quyền thuộc Công ty cổ phần chứng khoán Sài Gòn Tourist
Địa chỉ: Lầu 9, 41-43 Trần Cao Vân, Phường 6, Quận 3, Tp. Hồ Chí Minh | Điện Thoại: +84 08 38238555 | Fax: +84 08 38258555
© Bản quyền thuộc Công ty cổ phần chứng khoán Sài Gòn Tourist. Phát triển bởi
NaviSoft
Số người truy cập :
0
ĐƠN VỊ KHỐI LƯỢNG: 1 CỔ PHIẾU
Du lieu nhan ve